Spencil
Nail Salon Budget Calculator
Miễn phí 100%
1
Không gian
2
Thiết kế
3
Thi công
4
Tiện ích
5
Kết quả
Vui lòng hoàn thành tất cả các mục bắt buộc trước khi tiếp tục.
1
Thông tin không gian
Diện tích, vị trí và loại mặt bằng
Diện tích tiệm (sqft) *
Bao gồm toàn bộ diện tích sàn — reception, nail area, pedicure, back room, bathroom
1,500 sqft
400Nhỏ <1KVừa 1-2KLớn 2-4K6,000
Loại mặt bằng *
Ảnh hưởng đến chi phí xử lý sàn, tường và plumbing
Shell (trống hoàn toàn)
Chưa có gì, làm từ đầu
+$12–18/sqft
Second generation
Đã có tiệm trước — remodel
Phổ biến nhất
+$6–10/sqft
Existing salon
Mua lại tiệm nail sẵn
+$3–6/sqft
Tiểu bang *
Chi phí lao động và vật liệu khác nhau đáng kể theo vùng
Vị trí trong khu thương mại
Strip mall / Inline
Mặt tiền thông thường
Baseline
End cap / Corner
Góc — nhiều mặt tiền hơn
+3–5%
Standalone / Freestanding
Tòa nhà riêng
+8–12%
2
Phong cách & Thiết kế
Concept, vật liệu và mức độ custom
Phong cách tổng thể *
Clean / Minimal
Trắng, đơn giản, ít chi tiết trang trí. Dễ bảo trì.
Base ×1.0
Modern / Contemporary
Màu sắc có chủ đề, texture vừa phải, lighting tốt.
Phổ biến nhất
Base ×1.45
Upscale / Boutique
Vật liệu cao cấp, custom millwork, feature wall, art.
Base ×1.90
Luxury / High-end
Full custom, marble/stone, designer lighting, full concept.
Base ×2.40
Chất liệu sàn chính *
LVP / Vinyl plank
Bền, dễ vệ sinh, phổ biến nhất
$4–7/sqft
Porcelain tile
Sang trọng, lâu bền, cần grout care
$8–14/sqft
Hardwood / Engineered
Warm, cao cấp, cần bảo trì nhiều hơn
$12–20/sqft
Polished concrete
Industrial look, rất bền, chi phí cao
$7–12/sqft
Mix (tile + LVP)
Phân vùng khác nhau trong tiệm
$6–11/sqft
Marble / Natural stone
Luxury tối thượng
$18–35/sqft
Feature wall / Accent wall
Không có
Sơn màu đơn giản
$0
1 accent wall
Wallpaper / texture / tile
+$2,000–4,000
Custom millwork wall
Built-in shelving, LED backlit
+$5,000–12,000
Full concept wall
Art installation / floral / 3D panels
+$10,000–25,000
Gói dịch vụ thiết kế từ Spencil *
Concept only
Moodboard, color palette, vật liệu gợi ý. Bạn tự thi công với builder riêng.
$3,500–6,000 flat
Design + 3D render
Full 2D floor plan + 3D photorealistic render. Bạn tự thi công.
Phổ biến nhất
$6,000–12,000 flat
Design + Build (Spencil thi công)
Spencil design và quản lý toàn bộ thi công nội thất.
Tính trong tổng budget
Full turnkey
Spencil lo toàn bộ từ A-Z: design, build, furniture, grand opening.
Tính trong tổng budget
Lưu ý: Nếu chọn "Design + Build" hoặc "Full turnkey", Spencil sẽ tích hợp phí thiết kế vào tổng chi phí thi công — thường tiết kiệm 8–15% so với thuê riêng lẻ.
3
Thi công & Nội thất
Plumbing, điện, ceiling, reception, nail stations
Số lượng pedicure stations *
Mỗi station cần plumbing riêng — ảnh hưởng lớn đến chi phí thi công
stations
Rule of thumb: 1 pedicure station cần ~$800–1,400 plumbing rough-in. Plumbing là chi phí ẩn lớn nhất trong tiệm nail.
Số lượng manicure tables *
tables
Số lượng waxing / private rooms
phòng
Ceiling & Lighting design
Standard drop ceiling
Recessed lights đơn giản
$4–7/sqft
Open ceiling + tracks
Industrial look, track lighting
$6–10/sqft
Custom tray / cove ceiling
LED cove lighting, layered design
$10–18/sqft
Designer ceiling
Coffered, decorative, chandelier zones
$15–28/sqft
Reception / Front desk
Không có / Đơn giản
Counter nhỏ cơ bản
$800–2,000
Custom reception desk
Built-in, có logo, lighting
Thường dùng
$3,500–7,000
Premium reception area
Full millwork, display, LED backlit brand wall
$8,000–18,000
Ventilation system (nail fume)
Basic HVAC upgrade
Modify hệ thống có sẵn
$2,000–5,000
Source capture system
Hút tại mỗi bàn — tiêu chuẩn ngành
Khuyến nghị
$150–300/station
Full custom ventilation
Engineered system, fresh air intake, ERV
$15,000–35,000
Electrical upgrade
Standard (200A)
Đủ cho tiệm dưới 1,500 sqft
$3,000–6,000
Heavy duty (400A)
Tiệm lớn, nhiều thiết bị
$6,000–12,000
Full rewire + panel upgrade
Mặt bằng cũ cần làm lại toàn bộ
$10,000–22,000
4
Furniture, Signage & Add-ons
Ghế, bàn, biển hiệu, công nghệ, và dự phòng
Pedicure chair / spa chair *
Economy
Belava, Continuum basic
$800–1,400/cái
Mid-range
Doshower, Mayakoba, Luraco i9
Phổ biến nhất
$1,500–2,800/cái
Premium
Luraco Legend, Lexor Elite
$3,000–5,500/cái
Luxury / Custom
Custom upholstery, branded, Italian import
$5,500–12,000/cái
Manicure table / nail desk
Standard
Pre-made, basic ventilation
$400–800/cái
Mid-range ventilated
Built-in fan, better finish
Khuyến nghị
$900–1,600/cái
Custom built-in
Millwork integrated với design tiệm
$1,800–3,500/cái
Add-ons — chọn tất cả các hạng mục phù hợp
Outdoor signage / channel letters
$3,000–8,000
Window graphics / vinyl wrap
$800–2,500
Waiting area sofa / seating
$1,500–5,000
POS system + booking software
$2,000–5,000
Security cameras (8–16 cameras)
$2,500–6,000
Sound system / background music
$1,500–4,000
TV displays (2–4 màn hình)
$1,200–3,500
LED neon sign / art lighting
$800–3,000
Retail display / nail polish wall
$1,500–4,500
Bathroom remodel
$4,000–10,000
Break room / staff area
$2,000–5,000
ADA compliance upgrades
$3,000–8,000
Contingency / Dự phòng phát sinh
Khuyến nghị 10–20% tổng budget. Chi phí phát sinh luôn xảy ra — đặc biệt với mặt bằng cũ.
5% contingency
Mặt bằng mới, ít rủi ro
10% contingency
Tiêu chuẩn ngành — khuyến nghị
Khuyến nghị
15% contingency
Mặt bằng cũ, nhiều ẩn số
20% contingency
Remodel phức tạp, rủi ro cao
💬
Spencil AI Trợ Lý ×
Chào bạn! Tôi là AI của Spencil. Bạn muốn tìm hiểu cách đăng ký dự án thi công hoặc nói chuyện với chuyên viên?